Hệ điều hành Ubuntu 26.04 Server sử dụng các câu lệnh dòng lệnh (CLI) tiêu chuẩn của Linux để quản trị hệ thống, cập nhật phần mềm, và quản lý tệp tin. Phiên bản này tích hợp sẵn công cụ bảo mật mới như sudo-rs viết bằng ngôn ngữ Rust để thay thế công cụ cũ, nhưng cấu trúc lệnh vẫn giữ nguyên tính tương thích tuyệt đối cho người dùng.
Dưới đây là bảng tổng hợp các lệnh phân loại theo nhóm chức năng chính giúp bạn dễ dàng tra cứu và vận hành máy chủ:
1. Quản lý Hệ thống & Quyền Hạn
- sudo <lệnh>: Chạy lệnh với quyền quản trị tối cao (Root).
- sudo-rs <lệnh>: Phiên bản thay thế an toàn bộ nhớ mới trên bản 26.04.
- uname -a: Xem thông tin chi tiết về nhân Kernel và hệ điều hành.
- uptime: Kiểm tra thời gian máy chủ đã hoạt động liên tục.
- sudo reboot: Khởi động lại máy chủ ngay lập tức.
- sudo shutdown -h now: Tắt máy chủ ngay lập tức.
- clear: Xóa sạch màn hình Terminal hiển thị.
2. Quản lý File & Thư mục
- pwd: Hiển thị đường dẫn thư mục hiện tại bạn đang đứng.
- ls -la: Liệt kê tất cả file, thư mục bao gồm cả file ẩn.
- cd <thư_mục>: Di chuyển đến thư mục mong muốn.
- mkdir <tên_thư_mục>: Tạo một thư mục mới.
- touch <tên_file>: Tạo một file trống mới.
- cp <nguồn> <đích>: Sao chép tệp tin hoặc thư mục.
- mv <nguồn> <đích>: Di chuyển hoặc đổi tên tệp tin/thư mục.
- rm -rf <tên>: Xóa mạnh mẽ tệp tin hoặc thư mục (hết sức cẩn thận).
- nano <tên_file>: Trình chỉnh sửa văn bản nhanh ngay trên Terminal.
3. Quản lý Gói & Phần mềm (APT)
- sudo apt update: Cập nhật danh sách các gói phần mềm mới nhất.
- sudo apt upgrade: Nâng cấp toàn bộ phần mềm đã cài đặt lên bản mới.
- sudo apt install <tên_gói>: Cài đặt một phần mềm mới.
- sudo apt remove <tên_gói>: Gỡ bỏ phần mềm khỏi hệ thống.
- sudo apt autoremove: Tự động dọn dẹp các file rác, gói phụ thuộc không dùng.
4. Quản lý Dịch vụ (Systemd)
- sudo systemctl start <dịch_vụ>: Khởi chạy một dịch vụ hệ thống.
- sudo systemctl stop <dịch_vụ>: Dừng một dịch vụ đang chạy.
- sudo systemctl restart <dịch_vụ>: Khởi động lại dịch vụ.
- sudo systemctl status <dịch_vụ>: Kiểm tra trạng thái hoạt động của dịch vụ.
- sudo systemctl enable <dịch_vụ>: Cho phép dịch vụ tự bật khi khởi động máy.
- sudo systemctl disable <dịch_vụ>: Tắt tính năng tự khởi động của dịch vụ.
5. Giám sát Hiệu năng & Mạng
- top hoặc htop: Theo dõi thời gian thực CPU, RAM và các tiến trình.
- df -h: Kiểm tra dung lượng còn trống của các ổ đĩa cứng.
- free -h: Kiểm tra dung lượng RAM đang sử dụng và còn trống.
- ip a: Hiển thị danh sách địa chỉ IP của các card mạng.
- ping <địa_chỉ>: Kiểm tra kết nối mạng tới một IP hoặc Website.
- sudo ufw status: Kiểm tra trạng thái tường lửa bảo mật của Server.
- sudo ss -tuln: Kiểm tra các cổng kết nối (Port) nào đang mở.